Nghĩa tiếng Việt của

canvas

Phiên âm Mỹ /ˈkænvəs/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "canvas" phát âm Mỹ /ˈkænvəs/ — audio file: canvas.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
vải bạt
lều; buồm (làm bằng vải bạt)
under canvas — ở trong lều (lính); căng buồm, giương buồm (thuyền)
vải căng để vẽ; bức vẽ
Chuyên ngành kỹ thuật
vải bạt
vải buồm
vải dầu
vải không thấm nước
vải lều

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật