Nghĩa tiếng Việt của
cant
Phiên âm Mỹ /kænt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cant" phát âm Mỹ /kænt/ — audio file: cant.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự nghiêng; độ nghiêng; mặt nghiêng
the wall has a decided cant about it — bức tường trông nghiêng hẳn
sự xô đẩy làm nghiêng
nội động từ
nghiêng, xiên
(hàng hải) xoay mũi, trở mũi; đi xiên (so với hướng đã định)
ngoại động từ
làm nghiêng, lật nghiêng
to cant a ccask — lật nghiêng một cái thùng
to cant over — lật úp
gọt hớt cạnh, gọt xiên cạnh, hớt nghiêng
to cant off a corner — hớt cạnh
đẩy sang bên; ném sang bên
danh từ
lời giả dối, lời đạo đức giả, lời nói thớ lợ
tiếng lóng nhà nghề; tiếng lóng
thieves cant — tiếng lóng của bọn ăn cắp
lời nói công thức, lời nói sáo; lời nói rỗng tuếch
lời nói màu mè, lời nói điệu bộ; lời nói cường điệu
nội động từ
nói giả dối, nói thớ lợ
nói lóng
nói sáo, nói công thức; nói rỗng tuếch
nói màu mè
tính từ
giả dối, đạo đức giả, thớ lợ (lời nói)
lóng (tiếng nói)
sáo, công thức; rỗng tuếch (lời nói)
màu mè, điệu bộ, cường điệu (lời nói)
Chuyên ngành kinh tế
sự bán cả lô (một tài sản không chia phần)
Chuyên ngành kỹ thuật
độ dốc
độ nghiêng
góc vát
làm nghiêng
lật nghiêng
nghiêng
mái dốc
mặt nghiêng
mặt vát
sườn dốc
sườn vòm
vát
vát góc
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
đi nghiêng
độ nghiêng đường ray
trở mũi
xoay mũi
Lĩnh vực: xây dựng
gỗ đẽo vuông vắn
sự hớt cạnh
sự lật nghiêng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cant language; religious cant; cant → jargon/hypocrisy
Dễ nhầm
- cant can mean specialized language or insincere moral talk; jargon is technical language used by a group
Mẫu câu giá trị
- “The writer avoided legal cant in the guide.” (Tác giả tránh dùng biệt ngữ pháp lý trong cẩm nang.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật