Nghĩa tiếng Việt của
canada
Phiên âm Mỹ /ˈkænədə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "canada" phát âm Mỹ /ˈkænədə/ — audio file: canada.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
-Ca-na-đa (tên nước, thủ đô: Ottawa)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Canada; Canadian; Canadian English
Dễ nhầm
- Canada is a proper country name and capitalized; Canadian is the nationality adjective/demonym
Mẫu câu giá trị
- “They moved to Canada for work.” (Họ chuyển đến Canada vì công việc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật