Nghĩa tiếng Việt của
cain
Phiên âm Mỹ /keɪn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cain" phát âm Mỹ /keɪn/ — audio file: cain.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Cain and Abel; Cain → biblical proper name
Dễ nhầm
- Cain is a biblical figure, the son of Adam and Eve; capitalize it as a proper name
Mẫu câu giá trị
- “The story of Cain and Abel appears in Genesis.” (Câu chuyện về Cain và Abel xuất hiện trong sách Sáng Thế.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật