Nghĩa tiếng Việt của
cafeteria
Phiên âm Mỹ /ˌkæfəˈtɪɹiə/ BrE /ˌkæfəˈtɪəiə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cafeteria" phát âm Mỹ /ˌkæfəˈtɪɹiə/ Anh /ˌkæfəˈtɪəiə/ — audio file: cafeteria.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(Mỹ) quán ăn tự phục vụ
Chuyên ngành kinh tế
quán an tự phục vụ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
phòng cà phê
tiệm cà phê
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- school cafeteria; cafeteria tray; cafeteria → self-service dining room
Dễ nhầm
- a cafeteria is a place where people choose food from a counter and carry it to a table; canteen is common in schools and workplaces
Mẫu câu giá trị
- “Students ate lunch in the cafeteria.” (Học sinh ăn trưa trong nhà ăn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật