Nghĩa tiếng Việt của
cafe
Phiên âm Mỹ /kəˈfeɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cafe" phát âm Mỹ /kəˈfeɪ/ — audio file: cafe.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tiệm cà phê
quán ăn
cafe chantant — quán ăn có trò giải trí và nhạc
tiệm rượu
hộp đêm
cà phê
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- street cafe; cafe owner; café → cafe
Dễ nhầm
- cafe is a small restaurant serving drinks and light meals; café is the same word with an accent mark
Mẫu câu giá trị
- “We met at a cafe near the station.” (Chúng tôi gặp nhau ở một quán cà phê gần nhà ga.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật