Nghĩa tiếng Việt của
butcher
Phiên âm Mỹ /ˈbʊtʃɚ/ BrE /ˈbʊtʃə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "butcher" phát âm Mỹ /ˈbʊtʃɚ/ Anh /ˈbʊtʃə/ — audio file: butcher.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người hàng thịt; đồ tễ
kẻ hung bạo, kẻ hay tàn sát
(Mỹ) người bán hàng kẹo, hoa quả, thuốc lá... trên xe lửa
mồi giả để câu cá hồi
butcher's bill
(xem) bill
butcher's meat
thịt lợn, thịt bò
ngoại động từ
giết, mổ (lợn, bò...)
giết chóc tàn sát
(nghĩa bóng) làm sai lạc, làm hỏng (một đoạn văn, một bản nhạc khi đọc, khi in, khi trình diễn...
mạt sát
Chuyên ngành kinh tế
giết mổ
mổ
người hàng thịt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- local butcher; butcher a job; butchery
Dễ nhầm
- a butcher sells and prepares meat; as a verb, butcher means cut badly or ruin something
Mẫu câu giá trị
- “The butcher prepared a joint of beef for roasting.” (Người bán thịt chuẩn bị một miếng bò để quay.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật