Nghĩa tiếng Việt của
burst in on
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng
1. xông vào đột ngột làm gián đoạn (ai)
He burst in on our meeting.
Nó xông vào giữa cuộc họp của chúng tôi.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- spring suddenly (Synonyms: burst upon)
"He burst upon our conversation"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.