Nghĩa tiếng Việt của

buried

Phiên âm Mỹ /ˈbɛɹid/ BrE /ˈbɛəid/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "buried" phát âm Mỹ /ˈbɛɹid/ Anh /ˈbɛəid/ — audio file: buried.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Dạng chia của “bury” Nên nhận biết
- (Tech) chôn, ngầm (dưới đất)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bị chìm
bị chôn vùi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật