Nghĩa tiếng Việt của
buried
Phiên âm Mỹ /ˈbɛɹid/ BrE /ˈbɛəid/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "buried" phát âm Mỹ /ˈbɛɹid/ Anh /ˈbɛəid/ — audio file: buried.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

- (Tech) chôn, ngầm (dưới đất)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bị chìm
bị chôn vùi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bury somebody/something; be buried under; bury → buried
Dễ nhầm
- bury changes y to i before -ed; buried can mean interred or hidden/covered
Mẫu câu giá trị
- “The old road was buried beneath several layers of soil.” (Con đường cũ bị chôn vùi dưới nhiều lớp đất.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật