Nghĩa tiếng Việt của

bubble

Phiên âm Mỹ /ˈbʌbəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "bubble" phát âm Mỹ /ˈbʌbəl/ — audio file: bubble.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bong bóng, bọt, tăm
soap bubble — bong bóng, xà bông
to blow bubbles — thổi bong bóng
điều hão huyền, ảo tưởng
sự sôi sùng sục, sự sủi tăm
to prick the bubble
(xem) prick
nội động từ
nổi bong bóng, nổi bọt
sôi sùng sục, nổi tăm (nước)
(cổ) đánh lừa, lừa bịp
to bubble over with joy
mừng quýnh lên
to bubble over with wrath
giận sôi lên
Chuyên ngành kinh tế
bong bóng
cạm bẫy thương nghiệp
cơn sốt
nổi bọt
sự gian lận trong buôn bán
sự nổi bong bóng
sự sôi
sự sủi tăm
xe hơi cỡ nhỏ
Chuyên ngành kỹ thuật
bong bóng
bong bóng khí
bọt
bọt khí
bọt không khí
lỗ rỗ
nổi bọt
sôi
sủi bọt
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
bong bóng từ
Lĩnh vực: ô tô
chỗ dộp sơn (nhỏ)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật