Nghĩa tiếng Việt của

bubble and squeak

Cụm từnoun phrase (uncountable; British English)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “bubble-and-squeak”.

1. món khoai tây và bắp cải áp chảo kiểu Anh

Cấu trúc: make/have bubble and squeak · leftover bubble and squeak · serve bubble and squeak with something

They made bubble and squeak from the leftover potatoes and cabbage.

Họ làm món bubble and squeak từ khoai tây và bắp cải còn thừa.

Bubble and squeak was served with sausages for lunch.

Bữa trưa có món bubble and squeak ăn kèm xúc xích.

Lưu ý: Bubble and squeak là món ăn Anh thường làm bằng khoai tây và bắp cải đã nấu chín từ trước, trộn rồi áp chảo; hay dùng phần rau củ còn lại sau bữa ăn. Tên món có thể gợi tiếng phát ra khi hỗn hợp nóng trên chảo, nhưng không nên hiểu đây là thuật ngữ nấu ăn chung.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. leftover cabbage fried with cooked potatoes and sometimes meat

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.