Nghĩa tiếng Việt của

bouncing

Phiên âm Mỹ /ˈbaʊnsɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "bouncing" phát âm Mỹ /ˈbaʊnsɪŋ/ — audio file: bouncing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “bounce” ~C1
tính từ
to lớn, to gộ
ầm ỹ, ồn ào
khoẻ mạnh, nở nang; hoạt bát
bouncing girl — cô gái nở nang hoạt bát
Chuyên ngành kỹ thuật
sự dính phím
sự nảy lên
sự nhảy phím
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
chấn động nổi
dao động nổi
Lĩnh vực: toán & tin
sự nảy
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự nẩy lên

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật