Nghĩa tiếng Việt của
bouncing
Phiên âm Mỹ /ˈbaʊnsɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bouncing" phát âm Mỹ /ˈbaʊnsɪŋ/ — audio file: bouncing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
to lớn, to gộ
ầm ỹ, ồn ào
khoẻ mạnh, nở nang; hoạt bát
bouncing girl — cô gái nở nang hoạt bát
Chuyên ngành kỹ thuật
sự dính phím
sự nảy lên
sự nhảy phím
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
chấn động nổi
dao động nổi
Lĩnh vực: toán & tin
sự nảy
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự nẩy lên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bouncing baby; bouncing off the walls; bounce → bouncing
Dễ nhầm
- bouncing means springing up and down or, informally, full of energy; lively is more neutral
Mẫu câu giá trị
- “The children were bouncing with excitement.” (Bọn trẻ nhảy nhót vì phấn khích.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật