Nghĩa tiếng Việt của

boring

Phiên âm Mỹ /ˈbɔɹɪŋ/ BrE /ˈbɔːɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "boring" phát âm Mỹ /ˈbɔɹɪŋ/ Anh /ˈbɔːɪŋ/ — audio file: boring.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Dạng chia của “bore” Nên nhận biết
danh từ
sự khoan, sự đào
lỗ khoan
(số nhiều) phoi khoan
Chuyên ngành kỹ thuật
công tác khoan
giếng khoan
khoan
lỗ khoan
lỗ mìn
mùn khoan
sự khoan
sự tiện trong
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
phôi khoan
Lĩnh vực: xây dựng
sự khoan đào

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật