Nghĩa tiếng Việt của
boring
Phiên âm Mỹ /ˈbɔɹɪŋ/ BrE /ˈbɔːɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "boring" phát âm Mỹ /ˈbɔɹɪŋ/ Anh /ˈbɔːɪŋ/ — audio file: boring.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự khoan, sự đào
lỗ khoan
(số nhiều) phoi khoan
Chuyên ngành kỹ thuật
công tác khoan
giếng khoan
khoan
lỗ khoan
lỗ mìn
mùn khoan
sự khoan
sự tiện trong
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
phôi khoan
Lĩnh vực: xây dựng
sự khoan đào
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a boring lecture; boring somebody; bore → boring
Dễ nhầm
- boring describes what causes lack of interest; bored describes the person’s feeling
Mẫu câu giá trị
- “The wait became boring, so we started a word game.” (Thời gian chờ trở nên buồn chán nên chúng tôi bắt đầu chơi trò đố từ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật