Nghĩa tiếng Việt của

bore

Phiên âm Mỹ /bɔɹ/ BrE /bɔː/

Transcript: từ "bore" phát âm Mỹ /bɔɹ/ Anh /bɔː/ — audio file: bore.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “bear” Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~B1
danh từ
lỗ khoan (dò mạch mỏ)
nòng (súng); cỡ nòng (súng)
động từ
khoan đào, xoi
to bore a tunnel through the mountain — đào một đường hầm qua núi
lách qua
to bore through the crowd — lách qua đám đông
chèn (một con ngựa khác) ra khỏi vòng đua (đua ngựa)
thò cổ ra (ngựa)
danh từ
việc chán ngắt, việc buồn tẻ
điều buồn bực
người hay quấy rầy, người hay làm phiền; người hay nói chuyện dớ dẩn
ngoại động từ
làm buồn
to be bored to death — buồn đến chết mất
làm rầy, làm phiền, quấy rầy
danh từ
nước triều lớn (ở cửa sông)
thời quá khứ của bear
Chuyên ngành kỹ thuật
calip
cỡ
đào
doa
đột
đường hầm
đường kính lỗ
đường kính lỗ khoan
đường kính trong
hầm lò
khoan
khoan thủng
khoét
lỗ
lỗ hổng
lỗ khoan
lỗ ngầm
lỗ rãnh
nước triều lớn
mặt cắt lưu lượng
mũi khoan
sự đóng nút chai
sự khoan
Lĩnh vực: xây dựng
cỡ đường hầm
khoan rộng lỗ
sóng thủy triều
Lĩnh vực: điện lạnh
cỡ nòng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
doa gia công lỗ
khoét lỗ doa
lỗ doa
lỗ khoan, nòng
Lĩnh vực: ô tô
đường kính xi lanh
lỗ xi lanh (động cơ, xi lanh)
vách xylanh
Lĩnh vực: toán & tin
triều lớn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật