Nghĩa tiếng Việt của
boards
Phiên âm Mỹ /bɔɹdz/ BrE /bɔːdz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "boards" phát âm Mỹ /bɔɹdz/ Anh /bɔːdz/ — audio file: boards.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-gỗ xẻ dầy 50mm hoặc mỏng hơn
Chuyên ngành kỹ thuật
giàn giáo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- on board; board a plane; board → boards
Dễ nhầm
- boards can mean flat pieces of wood or committees; board can also mean get onto a vehicle
Mẫu câu giá trị
- “The builders carried wooden boards into the house.” (Thợ xây mang những tấm ván gỗ vào nhà.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật