Nghĩa tiếng Việt của
blister pack
1. vỉ đóng gói có các khoang nhựa nổi (vỉ thuốc/vỉ hàng hóa)
Cấu trúc: a blister pack of tablets · remove something from a blister pack · blister-pack packaging
Each tablet is sealed in its own space in the blister pack.
Mỗi viên thuốc được niêm kín trong một ô riêng của vỉ.
The small batteries were sold in a clear blister pack.
Những viên pin nhỏ được bán trong vỉ nhựa trong suốt.
Lưu ý: Blister pack là bao bì có các khoang nhựa trong suốt ôm từng món hàng, thường được dán vào một lớp bìa hoặc lá nhôm; hay dùng cho thuốc viên và đồ nhỏ treo trên móc bán lẻ. Gọi là blister vì mỗi khoang phồng lên như một bọng nhỏ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- packaging in which a product is sealed between a cardboard backing and clear plastic cover (Synonyms: bubble pack)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.