Nghĩa tiếng Việt của
bled
Phiên âm Mỹ /blɛd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bled" phát âm Mỹ /blɛd/ — audio file: bled.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
mụn nước, mụn phỏng (ở da)
bong bóng nước, tăm (nước, rượu); bọt (thuỷ tinh)
(kỹ thuật) rỗ không khí
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của bleed
Chuyên ngành kỹ thuật
bọt khí
độ rỗng
hang hốc
lỗ hổng
lỗ rỗng
rỗ (trên kim loại)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bọt nước
Lĩnh vực: xây dựng
vết nổ (trên sườn)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bled heavily; bled the radiator; bleed → bled
Dễ nhầm
- bled is the past tense and participle of bleed; blood is the noun
Mẫu câu giá trị
- “His nose bled after he bumped it.” (Mũi anh chảy máu sau khi va phải vật gì đó.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật