Nghĩa tiếng Việt của

bled

Phiên âm Mỹ /blɛd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "bled" phát âm Mỹ /blɛd/ — audio file: bled.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
mụn nước, mụn phỏng (ở da)
bong bóng nước, tăm (nước, rượu); bọt (thuỷ tinh)
(kỹ thuật) rỗ không khí
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của bleed
Chuyên ngành kỹ thuật
bọt khí
độ rỗng
hang hốc
lỗ hổng
lỗ rỗng
rỗ (trên kim loại)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bọt nước
Lĩnh vực: xây dựng
vết nổ (trên sườn)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật