Nghĩa tiếng Việt của
blades
Phiên âm Mỹ /bleɪdz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "blades" phát âm Mỹ /bleɪdz/ — audio file: blades.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Lĩnh vực: xây dựng
bộ cánh khuấy
bộ đũa khuấy
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
bộ cánh
bộ lá cánh (tuabin)
bộ lá động
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- razor blades; blades of grass; blade → blades
Dễ nhầm
- blades are flat cutting parts or the leaves of grass; a knife is a complete cutting tool
Mẫu câu giá trị
- “The mower needs new blades.” (Máy cắt cỏ cần lưỡi mới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật