Nghĩa tiếng Việt của

blade

Phiên âm Mỹ /bleɪd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "blade" phát âm Mỹ /bleɪd/ — audio file: blade.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
lưỡi (dao, kiếm)
a razor blade — lưỡi dao cạo
lá (cỏ, lúa)
mái (chèo); cánh (chong chóng...)
thanh kiếm
xương dẹt ((cũng) blade bone)
(thực vật học) phiến (lá)
(thông tục) gã, anh chàng, thằng
a jolly old blade — một anh chàng vui nhộn
a cunning blade — một thằng láu cá
Chuyên ngành kinh tế
cánh khuấy
lưỡi dao
mái chèo
Chuyên ngành kỹ thuật
băng
dải
gân
gàu
gàu xúc
lá
lá cánh
lá cánh quạt
lưỡi
lưỡi (dao) cạo
lưỡi (xẻng)
lưỡi cưa
lưỡi dao
lưỡi gạt
lưới ghi
lưỡi ghi
lưỡi máy
lưỡi ủi
mái
miếng mỏng
phiến
Lĩnh vực: xây dựng
cánh (của turbin)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cánh (tuabin)
dao tiện chấp
đĩa (lưỡi ca)
mũi kim cương
Lĩnh vực: điện
lưỡi cầu dao
Lĩnh vực: điện lạnh
phiến động

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật