Nghĩa tiếng Việt của
blade
Phiên âm Mỹ /bleɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "blade" phát âm Mỹ /bleɪd/ — audio file: blade.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
lưỡi (dao, kiếm)
a razor blade — lưỡi dao cạo
lá (cỏ, lúa)
mái (chèo); cánh (chong chóng...)
thanh kiếm
xương dẹt ((cũng) blade bone)
(thực vật học) phiến (lá)
(thông tục) gã, anh chàng, thằng
a jolly old blade — một anh chàng vui nhộn
a cunning blade — một thằng láu cá
Chuyên ngành kinh tế
cánh khuấy
lưỡi dao
mái chèo
Chuyên ngành kỹ thuật
băng
dải
gân
gàu
gàu xúc
lá
lá cánh
lá cánh quạt
lưỡi
lưỡi (dao) cạo
lưỡi (xẻng)
lưỡi cưa
lưỡi dao
lưỡi gạt
lưới ghi
lưỡi ghi
lưỡi máy
lưỡi ủi
mái
miếng mỏng
phiến
Lĩnh vực: xây dựng
cánh (của turbin)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cánh (tuabin)
dao tiện chấp
đĩa (lưỡi ca)
mũi kim cương
Lĩnh vực: điện
lưỡi cầu dao
Lĩnh vực: điện lạnh
phiến động
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a knife/razor blade; blade of grass; blade of a fan
Dễ nhầm
- blade is the cutting/flat part of a tool or a leaf-like part; knife is the whole tool
Mẫu câu giá trị
- “A single blade of grass was growing through the pavement.” (Một ngọn cỏ mọc xuyên qua vỉa hè.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật