Nghĩa tiếng Việt của

blacks

Phiên âm Mỹ /blæks/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "blacks" phát âm Mỹ /blæks/ — audio file: blacks.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “black” Nên chủ động sử dụng ~C1

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “blacks” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “black” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

tính từ
đen
mặc quần áo đen
da đen
a black woman — người đàn bà da đen
tối; tối tăm
black as ink — tối như mực
black night — đêm tối tăm
dơ bẩn, bẩn thỉu
black hands — những bàn tay dơ bẩn
đen tối, ảm đạm, buồn rầu, vô hy vọng
things look black — sự việc có vẻ đen tối vô hy vọng
black tidings — tin buồn
xấu xa, độc ác; kinh tởm, ghê tởm
black crimes — những tội ác ghê tởm
to beat black and blue
(xem) beat
to give someone a black look
lườm nguýt người nào
he is not so balck as he is painted
nó cũng không đến nỗi xấu (tồi tệ) như người ta nói đâu
danh từ
màu đen
sơn đen
quần áo đen, áo tang
to be in black — mặc quần áo đen; mặc áo tang
người da đen
bụi bẩn, mồ hóng
ngoại động từ
làm đen, bôi đen
đánh xi đen (giày)
to black out
bôi đen để xoá đi
(sân khấu) tắt đèn
che kín ánh đèn, tắt đèn phòng không
thoáng ngất đi; thoáng mất trí nhớ; thoáng hoa mắt
(Mỹ) che giấu đi, ỉm đi
(Mỹ) kiểm duyệt
Chuyên ngành kinh tế
bất hợp pháp
đen
phi pháp
tẩy chay
Chuyên ngành kỹ thuật
bồ hóng
bột đen
đen
màu đen
mực đen
muội
muội than
sơn đen
than
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
hồ hóng
muội (than)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật