Nghĩa tiếng Việt của
blacks
Phiên âm Mỹ /blæks/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "blacks" phát âm Mỹ /blæks/ — audio file: blacks.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “blacks” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “black” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
tính từ
đen
mặc quần áo đen
da đen
a black woman — người đàn bà da đen
tối; tối tăm
black as ink — tối như mực
black night — đêm tối tăm
dơ bẩn, bẩn thỉu
black hands — những bàn tay dơ bẩn
đen tối, ảm đạm, buồn rầu, vô hy vọng
things look black — sự việc có vẻ đen tối vô hy vọng
black tidings — tin buồn
xấu xa, độc ác; kinh tởm, ghê tởm
black crimes — những tội ác ghê tởm
to beat black and blue
(xem) beat
to give someone a black look
lườm nguýt người nào
he is not so balck as he is painted
nó cũng không đến nỗi xấu (tồi tệ) như người ta nói đâu
danh từ
màu đen
sơn đen
quần áo đen, áo tang
to be in black — mặc quần áo đen; mặc áo tang
người da đen
bụi bẩn, mồ hóng
ngoại động từ
làm đen, bôi đen
đánh xi đen (giày)
to black out
bôi đen để xoá đi
(sân khấu) tắt đèn
che kín ánh đèn, tắt đèn phòng không
thoáng ngất đi; thoáng mất trí nhớ; thoáng hoa mắt
(Mỹ) che giấu đi, ỉm đi
(Mỹ) kiểm duyệt
Chuyên ngành kinh tế
bất hợp pháp
đen
phi pháp
tẩy chay
Chuyên ngành kỹ thuật
bồ hóng
bột đen
đen
màu đen
mực đen
muội
muội than
sơn đen
than
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
hồ hóng
muội (than)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- black clothes; Black communities; black → blacks
Dễ nhầm
- blacks can mean dark colours or, in some contexts, Black people; when referring to people, use respectful wording and follow preferred capitalization
Mẫu câu giá trị
- “The museum documents the history of Black communities in the city.” (Bảo tàng ghi lại lịch sử các cộng đồng người da đen trong thành phố.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật