Nghĩa tiếng Việt của

biting

Phiên âm Mỹ /ˈbaɪtɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "biting" phát âm Mỹ /ˈbaɪtɪŋ/ — audio file: biting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “bit” Nên chủ động sử dụng ~C1
tính từ
làm cho đau đớn, làm buốt, làm nhức nhối; chua cay, đay nghiến
a biting wind — gió buốt
biting words — những lời nói làm cho người ta đau đớn, những lời đay nghiến, những lời chua cay
Chuyên ngành kỹ thuật
sự cặp
sự kẹp
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự móc vào

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật