Nghĩa tiếng Việt của
biting
Phiên âm Mỹ /ˈbaɪtɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "biting" phát âm Mỹ /ˈbaɪtɪŋ/ — audio file: biting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
làm cho đau đớn, làm buốt, làm nhức nhối; chua cay, đay nghiến
a biting wind — gió buốt
biting words — những lời nói làm cho người ta đau đớn, những lời đay nghiến, những lời chua cay
Chuyên ngành kỹ thuật
sự cặp
sự kẹp
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự móc vào
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- biting cold; biting sarcasm; bite → biting
Dễ nhầm
- biting can mean cutting with the teeth or sharply critical; scathing specifically describes very harsh criticism
Mẫu câu giá trị
- “The wind was biting on the exposed hill.” (Gió buốt trên ngọn đồi trống trải.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật