Nghĩa tiếng Việt của
best man
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. phù rể (bạn thân đứng cạnh chú rể trong lễ cưới)
His brother was his best man.
Anh trai anh ấy làm phù rể.
Lưu ý: Đừng lẫn với 'bridesmaid' (phù dâu) hay 'maid of honour' — người đứng cạnh cô dâu.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
người phù rể
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the principal groomsman at a wedding
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.