Nghĩa tiếng Việt của
berry
Phiên âm Mỹ /ˈbɛɹi/ BrE /ˈbɛəi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "berry" phát âm Mỹ /ˈbɛɹi/ Anh /ˈbɛəi/ — audio file: berry.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thực vật học) quả mọng
hột (cà phê...)
trứng cá, trứng tôm
hen-lobster in berry — con tôm hùm có trứng
(Mỹ), (từ lóng) đồng đô la
nội động từ
có quả mọng
hái quả mọng
Chuyên ngành kinh tế
hạt
quả mọng
trứng cá
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- berry bush; berry picking; berry → small fruit
Dễ nhầm
- a berry is a small fleshy fruit, often with seeds; botanically, the category differs from everyday usage
Mẫu câu giá trị
- “They picked berries along the trail.” (Họ hái quả mọng dọc theo đường mòn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật