Nghĩa tiếng Việt của

bent

Phiên âm Mỹ /bɛnt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "bent" phát âm Mỹ /bɛnt/ — audio file: bent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “bend” Nên nhận biết ~C1
danh từ
khiếu, sở thích; xu hướng, khuynh hướng
to have a natural bent for foreign languages — có khiếu về ngoại ngữ
to follow one's bent
theo những năng khiếu của mình
to the top of one's bent
thoả chí, thoả thích
danh từ
(thực vật học) cỏ ống
(thực vật học) cỏ mần trầu
bãi cỏ
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của bend
Chuyên ngành kỹ thuật
bị uốn cong
bờ dốc
cong
dầm mắt cáo
dạng khuỷu
độ cong
đường cong
giá đỡ kiểu khung
giàn giáo
khuỷu
mái dốc
mố kiểu khung
sườn dốc
trụ khung
Lĩnh vực: xây dựng
ta luy
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
trụ cầu kiểu khung

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật