Nghĩa tiếng Việt của
bent
Phiên âm Mỹ /bɛnt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bent" phát âm Mỹ /bɛnt/ — audio file: bent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
khiếu, sở thích; xu hướng, khuynh hướng
to have a natural bent for foreign languages — có khiếu về ngoại ngữ
to follow one's bent
theo những năng khiếu của mình
to the top of one's bent
thoả chí, thoả thích
danh từ
(thực vật học) cỏ ống
(thực vật học) cỏ mần trầu
bãi cỏ
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của bend
Chuyên ngành kỹ thuật
bị uốn cong
bờ dốc
cong
dầm mắt cáo
dạng khuỷu
độ cong
đường cong
giá đỡ kiểu khung
giàn giáo
khuỷu
mái dốc
mố kiểu khung
sườn dốc
trụ khung
Lĩnh vực: xây dựng
ta luy
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
trụ cầu kiểu khung
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bent metal; bent on doing something; bend → bent
Dễ nhầm
- bent means curved or determined to do something; crooked often implies an irregular shape
Mẫu câu giá trị
- “The storm left several branches bent.” (Cơn bão làm cong một số cành cây.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật