Nghĩa tiếng Việt của

bears

Phiên âm Mỹ /bɛɹz/ BrE /bɛəz/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "bears" phát âm Mỹ /bɛɹz/ Anh /bɛəz/ — audio file: bears.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “bear” Nên chủ động sử dụng ~C1
- (Econ) Người đầu cơ giá xuống. + Những cá nhân tin rằng giá chứng khoán hoặc trái khoán sẽ giảm và do đó bán những chứng khoán hy vọng rằng có thể mua lại ở mức giá thấp hơn.

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật