Nghĩa tiếng Việt của
bears
Phiên âm Mỹ /bɛɹz/ BrE /bɛəz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bears" phát âm Mỹ /bɛɹz/ Anh /bɛəz/ — audio file: bears.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

- (Econ) Người đầu cơ giá xuống. + Những cá nhân tin rằng giá chứng khoán hoặc trái khoán sẽ giảm và do đó bán những chứng khoán hy vọng rằng có thể mua lại ở mức giá thấp hơn.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bear the cost/responsibility; bears and cubs; bear → bears
Dễ nhầm
- bears is plural of bear or third-person form; bear can mean endure/carry or the animal
Mẫu câu giá trị
- “The contract states which party bears the repair costs.” (Hợp đồng nêu bên nào chịu chi phí sửa chữa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật