Nghĩa tiếng Việt của
baud rate
1. tốc độ baud; số ký hiệu truyền mỗi giây
Cấu trúc: a baud rate of 9,600 · set/check the baud rate · match the baud rates
Set the modem and the receiver to the same baud rate.
Hãy đặt modem và bộ nhận ở cùng tốc độ baud.
A higher baud rate does not always mean the same increase in bits per second.
Tốc độ baud cao hơn không phải lúc nào cũng đồng nghĩa số bit mỗi giây tăng tương ứng.
Lưu ý: Baud rate là số ký hiệu tín hiệu được truyền trong một giây, đo bằng baud. Một ký hiệu có thể mã hóa nhiều bit, nên baud rate không phải lúc nào cũng bằng bit rate; hai con số chỉ trùng khi mỗi ký hiệu mang đúng một bit.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- (computer science) a data transmission rate (bits/second) for modems (Synonyms: baud)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.