Nghĩa tiếng Việt của
bartender
Phiên âm Mỹ /ˈbɑɹˌtɛndɚ/ BrE /ˈbɑːˌtɛndə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bartender" phát âm Mỹ /ˈbɑɹˌtɛndɚ/ Anh /ˈbɑːˌtɛndə/ — audio file: bartender.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người phục vụ ở quầy rượu
Chuyên ngành kinh tế
lợn thiến
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bartender’s license; bartender serves drinks; bartender → barman/barwoman
Dễ nhầm
- a bartender serves drinks in a bar; barista specializes in coffee
Mẫu câu giá trị
- “The bartender mixed a non-alcoholic drink.” (Người pha chế làm một ly không cồn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật