Nghĩa tiếng Việt của
barn
Phiên âm Mỹ /bɑɹn/ BrE /bɑːn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "barn" phát âm Mỹ /bɑɹn/ Anh /bɑːn/ — audio file: barn.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
kho thóc
ngôi nhà thô sơ
(Mỹ) chuồng trâu bò, chuồng ngựa
(Mỹ) nơi để xe điện
Chuyên ngành kinh tế
chuồng trâu
kho chứa
kho thóc
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
kho thóc
trại (nhỏ, đơn sơ)
trại nhỏ
vựa thóc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a barn; barn door; barn owl
Dễ nhầm
- barn is a large farm building for animals/crops; shed is usually smaller
Mẫu câu giá trị
- “The farmer stored hay in the old barn.” (Người nông dân cất cỏ khô trong nhà kho cũ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật