Nghĩa tiếng Việt của

barn

Phiên âm Mỹ /bɑɹn/ BrE /bɑːn/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "barn" phát âm Mỹ /bɑɹn/ Anh /bɑːn/ — audio file: barn.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
kho thóc
ngôi nhà thô sơ
(Mỹ) chuồng trâu bò, chuồng ngựa
(Mỹ) nơi để xe điện
Chuyên ngành kinh tế
chuồng trâu
kho chứa
kho thóc
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
kho thóc
trại (nhỏ, đơn sơ)
trại nhỏ
vựa thóc

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật