Nghĩa tiếng Việt của
barge
Phiên âm Mỹ /bɑɹdʒ/ BrE /bɑːdʒ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "barge" phát âm Mỹ /bɑɹdʒ/ Anh /bɑːdʒ/ — audio file: barge.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sà lan
xuồng lớn của ban chỉ huy (trên tàu chiến)
thuyền rỗng
thuyền mui
nội động từ
barge in xâm nhập, đột nhập
barge into (against) xô phải, va phải
ngoại động từ
chở bằng thuyền
Chuyên ngành kinh tế
sà-lan
tàu bốc dỡ hàng
tàu nhỏ cất hàng
xà lan
Chuyên ngành kỹ thuật
chở bằng thuyền
xà lan
xuồng lớn
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
sà lan (kiểu tàu)
Lĩnh vực: xây dựng
va phải
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- barge into a room; canal barge; barge → flat-bottomed boat
Dễ nhầm
- a barge is a long, flat-bottomed boat for carrying goods; as a verb, barge means enter roughly
Mẫu câu giá trị
- “A barge carried timber along the canal.” (Một chiếc sà lan chở gỗ dọc con kênh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật