Nghĩa tiếng Việt của
banquet
Phiên âm Mỹ /ˈbæŋkwət/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "banquet" phát âm Mỹ /ˈbæŋkwət/ — audio file: banquet.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tiệc lớn
ngoại động từ
thết tiệc lớn
nội động từ
ăn tiệc, dự tiệc
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
thiết tiệc
tiệc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- state banquet; banquet hall; banquet → formal feast
Dễ nhầm
- a banquet is a large formal meal for many people; feast is a broader word for a large celebratory meal
Mẫu câu giá trị
- “The guests attended a banquet at the palace.” (Các vị khách dự tiệc lớn tại cung điện.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật