Nghĩa tiếng Việt của

banner

Phiên âm Mỹ /ˈbænɚ/ BrE /ˈbænə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "banner" phát âm Mỹ /ˈbænɚ/ Anh /ˈbænə/ — audio file: banner.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
ngọn cờ
the banner of freedom — ngọn cờ tự do
under the banner of Lenin — dưới ngọc cờ của Lênin
biểu ngữ
(Mỹ) đầu đề chữ lớn suốt mặt trang báo
định ngữ
tốt; quan trọng; hạng nhất
banner year — năm kỷ lục
to carry the banner
(Mỹ), (mỉa mai) đi lang thang suốt đêm không có chỗ trú chân (những người thất nghiệp)
to follow (join) the banner of...
đi theo ngọn cờ của..., theo phe đảng của...
to unfurl one's banner
tuyên bố chương trình của mình; bày tỏ quan điểm của mình
Chuyên ngành kinh tế
băng quảng cáo
Chuyên ngành kỹ thuật
biểu ngữ
cờ hiệu
Lĩnh vực: toán & tin
tựa đề lớn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật