Nghĩa tiếng Việt của
bam
Phiên âm Mỹ /bæm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bam" phát âm Mỹ /bæm/ — audio file: bam.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(cổ), (từ lóng) sự lừa bịp, sự đánh lừa
ngoại động từ
(cổ), (từ lóng) bịp, lừa bịp, đánh lừa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Bam!; bam somebody; bam → sound/exclamation
Dễ nhầm
- bam is an informal sound-word for a sudden impact or action; bang is another common sound-word
Mẫu câu giá trị
- “Bam! The door shut behind them.” (Rầm! Cánh cửa đóng sầm sau lưng họ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật