Nghĩa tiếng Việt của

balloons

Phiên âm Mỹ /bəˈlunz/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "balloons" phát âm Mỹ /bəˈlunz/ — audio file: balloons.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “balloon” ~C1

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “balloons” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “balloon” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

danh từ
khí cầu, quả bóng
captive (barrage) balloon — khí cầu có dây buộc xuống đất
observation balloon — khí cầu quan trắc
pilot balloon — khí cầu xem chiều gió
meteorological balloon — bóng khí tượng
(hoá học) bình cầu
(kiến trúc) quả cầu (trên đầu cột) ô ghi lời (ở một bức tranh khôi hài)
nội động từ
lên bằng khí cầu
phồng ra, phình ra, căng lên (như quả bóng)
(Mỹ) tăng giá, lên giá
Chuyên ngành kỹ thuật
bình cầu
bong bóng
khí cầu
Lĩnh vực: điện lạnh
bình (cầu)
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
kinh khí cầu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật