Nghĩa tiếng Việt của
balloons
Phiên âm Mỹ /bəˈlunz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "balloons" phát âm Mỹ /bəˈlunz/ — audio file: balloons.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “balloons” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “balloon” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
khí cầu, quả bóng
captive (barrage) balloon — khí cầu có dây buộc xuống đất
observation balloon — khí cầu quan trắc
pilot balloon — khí cầu xem chiều gió
meteorological balloon — bóng khí tượng
(hoá học) bình cầu
(kiến trúc) quả cầu (trên đầu cột) ô ghi lời (ở một bức tranh khôi hài)
nội động từ
lên bằng khí cầu
phồng ra, phình ra, căng lên (như quả bóng)
(Mỹ) tăng giá, lên giá
Chuyên ngành kỹ thuật
bình cầu
bong bóng
khí cầu
Lĩnh vực: điện lạnh
bình (cầu)
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
kinh khí cầu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- release balloons; balloon animals; balloon → balloons
Dễ nhầm
- balloons are plural of balloon and can be inflated for decoration or flight; an inflatable is a broader category
Mẫu câu giá trị
- “The children decorated the hall with balloons.” (Bọn trẻ trang trí hội trường bằng bóng bay.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật