Nghĩa tiếng Việt của
baking
Phiên âm Mỹ /ˈbeɪkɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "baking" phát âm Mỹ /ˈbeɪkɪŋ/ — audio file: baking.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự nướng (bánh...)
sự nung (gạch...)
mẻ (bánh, gạch...)
Chuyên ngành kinh tế
sự nướng
Chuyên ngành kỹ thuật
sấy
sự nung
sự sấy
sự sấy khô
sự thiêu
sự thiêu kết
sự xử lý nhiệt
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự nung khô
Lĩnh vực: dệt may
sự trùng ngưng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- baking tray; baking powder; bake → baking
Dễ nhầm
- baking is cooking food in an oven or the activity of making baked goods; pastry-making is more specific
Mẫu câu giá trị
- “She enjoys baking bread on weekends.” (Cô thích nướng bánh mì vào cuối tuần.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật