Nghĩa tiếng Việt của
bacon
Phiên âm Mỹ /ˈbeɪkən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bacon" phát âm Mỹ /ˈbeɪkən/ — audio file: bacon.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thịt lưng lợn muối xông khói; thịt hông lợn muối xông khói
to bring home the bacon
(từ lóng) thành công đạt thắng lợi trong công việc
to save one's bacon
(xem) save
Chuyên ngành kinh tế
mỡ lợn muối
thịt lợn muối xông khói
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a slice/rasher of bacon; bacon and eggs; bacon fat
Dễ nhầm
- bacon is usually uncountable as food; use a slice or rasher for one piece
Mẫu câu giá trị
- “We cooked bacon and eggs for breakfast.” (Chúng tôi nấu thịt xông khói và trứng cho bữa sáng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật