Nghĩa tiếng Việt của

backup

Phiên âm Mỹ /ˈbæˌkʌp/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "backup" phát âm Mỹ /ˈbæˌkʌp/ — audio file: backup.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
- (Tech) dự phòng; sao lưu (d/đ)
Chuyên ngành kinh tế
hàng thay thế
nhân viên hậu bị
thiết bị để thay thế
Chuyên ngành kỹ thuật
bản sao
cầu chì
dự phòng
dự trữ
nguồn nuôi
sao dự trữ
sự dự phòng
sự ứ đọng
Lĩnh vực: toán & tin
bản sao dự trữ
ghi lưu
sao chép dự phòng
sao lưu
sự sao dự phòng
Lĩnh vực: xây dựng
dải chống thấm
dải gia cố
sự dình lên của nước
sự hỗ trợ
tấm đệm đàn hồi
tường đỡ, tường sau, gương lò
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
hành trình ngược lên
hành trình rút lên
Lĩnh vực: điện
phương tiện dự phòng
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
sự dồn lại
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự giữ chuôi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật