Nghĩa tiếng Việt của
backup
Phiên âm Mỹ /ˈbæˌkʌp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "backup" phát âm Mỹ /ˈbæˌkʌp/ — audio file: backup.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
- (Tech) dự phòng; sao lưu (d/đ)
Chuyên ngành kinh tế
hàng thay thế
nhân viên hậu bị
thiết bị để thay thế
Chuyên ngành kỹ thuật
bản sao
cầu chì
dự phòng
dự trữ
nguồn nuôi
sao dự trữ
sự dự phòng
sự ứ đọng
Lĩnh vực: toán & tin
bản sao dự trữ
ghi lưu
sao chép dự phòng
sao lưu
sự sao dự phòng
Lĩnh vực: xây dựng
dải chống thấm
dải gia cố
sự dình lên của nước
sự hỗ trợ
tấm đệm đàn hồi
tường đỡ, tường sau, gương lò
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
hành trình ngược lên
hành trình rút lên
Lĩnh vực: điện
phương tiện dự phòng
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
sự dồn lại
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự giữ chuôi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- back up a file; backup copy; backup singer
Dễ nhầm
- backup is a noun/adjective, while back up is the verb phrase; back up your files regularly
Mẫu câu giá trị
- “Keep a backup copy of the photos on a separate drive.” (Hãy giữ bản sao dự phòng của ảnh trên ổ đĩa riêng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật