Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với backup?
“backup” có 1 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là back; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "backup" khác "back": cả hai gần nghĩa nhau ("hàng thay thế"), nhưng "back" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "backup" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"backup" khác "back": cả hai gần nghĩa nhau ("hàng thay thế"), nhưng "back" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "backup" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| back | /bæk/ | gần nhất về nghĩa |
Gợi ý khi viết
Từ này không có trái nghĩa trực tiếp; khi viết, tập trung phân biệt với từ gần nghĩa nhất là “back”.
Câu mẫu
- Keep a backup copy of the photos on a separate drive.
Hãy giữ bản sao dự phòng của ảnh trên ổ đĩa riêng. - We need to consider the backup in this context.
Chúng ta cần xem xét backup trong bối cảnh này.