Nghĩa tiếng Việt của

back-seat driver

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. người ngồi chỉ đạo lung tung dù không cầm lái; (bóng) kẻ can thiệp việc người khác mà không chịu trách nhiệm

Cấu trúc: stop being a back-seat driver

I'll drive — no back-seat drivers, please.

Tôi lái — mọi người đừng chỉ đạo lung tung nhé.

He's a real back-seat driver, always telling me which lane to use.

Nó là tay chỉ trỏ đúng kiểu, lúc nào cũng bảo tôi đi làn nào.

My mum is the worst back-seat driver in the world.

Mẹ tôi là "tay chỉ đạo sau ghế" tồi nhất thế giới.

Lưu ý: Giọng khiếu nại thân quen; hình ảnh gốc là hành khách ngồi sau cứ chỉ đường cho tài xế.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
người không có trách nhiệm nhưng cứ thích điều khiển

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

backseat driver

noun

  1. a meddler who insists on giving unwanted advice

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.