Nghĩa tiếng Việt của
artillery
Phiên âm Mỹ /ɑɹˈtɪlɚi/ BrE /ɑːˈtɪləi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "artillery" phát âm Mỹ /ɑɹˈtɪlɚi/ Anh /ɑːˈtɪləi/ — audio file: artillery.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(quân sự) pháo
heavy artillery — trọng pháo
pháo binh
khoa nghiên cứu việc sử dụng pháo
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
pháo binh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- artillery unit; artillery fire; artillery → large guns
Dễ nhầm
- artillery refers to large guns and the military units that use them; ammunition is the projectiles fired from weapons
Mẫu câu giá trị
- “The museum displays artillery from the nineteenth century.” (Bảo tàng trưng bày pháo binh từ thế kỷ 19.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật