Nghĩa tiếng Việt của
artery
Phiên âm Mỹ /ˈɑɹtɚi/ BrE /ˈɑːtəi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "artery" phát âm Mỹ /ˈɑɹtɚi/ Anh /ˈɑːtəi/ — audio file: artery.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(giải phẫu) động mạch
đường giao thông chính
Chuyên ngành kỹ thuật
đường chính
hành lang
Lĩnh vực: y học
động mạch
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
đường giao thông chính
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- coronary artery; main artery; arterial
Dễ nhầm
- an artery carries blood away from the heart; a vein carries blood back toward it
Mẫu câu giá trị
- “The surgeon repaired a damaged artery.” (Bác sĩ phẫu thuật sửa một động mạch bị tổn thương.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật