Nghĩa tiếng Việt của
armor
Phiên âm Mỹ /ˈɑɹmɚ/ BrE /ˈɑːmə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "armor" phát âm Mỹ /ˈɑɹmɚ/ Anh /ˈɑːmə/ — audio file: armor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(Mỹ) (như) armour
Chuyên ngành kỹ thuật
bọc sắt
bọc thép
vỏ kim loại
vỏ thép
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
áo giáp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- body armor; armor plating; armor → armour (UK spelling)
Dễ nhầm
- armor is the US spelling of armour, protective covering for a person or vehicle; capitalize neither spelling
Mẫu câu giá trị
- “The vehicle was fitted with extra armor.” (Chiếc xe được trang bị thêm giáp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật