Nghĩa tiếng Việt của
applause
Phiên âm Mỹ /əˈplɔz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "applause" phát âm Mỹ /əˈplɔz/ — audio file: applause.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
tiếng vỗ tay khen ngợi; sự hoan nghênh, sự tán thưởng
to be greeted with applause — được chào bằng tràng vỗ tay
to win the applause of... — được... hoan nghênh
sự tán thành
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a round of applause; burst into applause; applause for somebody
Dễ nhầm
- applause is uncountable; say a round of applause, not an applause
Mẫu câu giá trị
- “The audience gave the students a warm round of applause.” (Khán giả dành cho các học sinh một tràng pháo tay nồng nhiệt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật