Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với applause?
“applause” có 2 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là hand, round; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "applause" khác "hand": cả hai gần nghĩa nhau ("tiếng vỗ tay khen ngợi; sự hoan nghênh, sự tán thưởng"), nhưng "hand" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "applause" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"applause" khác "hand": cả hai gần nghĩa nhau ("tiếng vỗ tay khen ngợi; sự hoan nghênh, sự tán thưởng"), nhưng "hand" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "applause" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| hand | /hænd/ | gần nhất về nghĩa |
| round | /ɹaʊnd/ | học thuật/trung tính |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “applause” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “hand” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to be greeted with applause
được chào bằng tràng vỗ tay - to win the applause of...
được... hoan nghênh - The audience gave the students a warm round of applause.
Khán giả dành cho các học sinh một tràng pháo tay nồng nhiệt.