Nghĩa tiếng Việt của
annoying
Phiên âm Mỹ /əˈnɔɪɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "annoying" phát âm Mỹ /əˈnɔɪɪŋ/ — audio file: annoying.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
làm trái ý, làm khó chịu, làm bực mình; chọc tức
quấy rầy, làm phiền
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- an annoying habit/noise; annoy somebody; annoyed vs annoying
Dễ nhầm
- annoying describes what causes irritation; annoyed describes the person’s feeling
Mẫu câu giá trị
- “The dripping tap made an annoying sound all night.” (Vòi nước nhỏ giọt tạo tiếng khó chịu suốt đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật