Nghĩa tiếng Việt của
ambulance chaser
Mục trong từ điển mở: “ambulance-chaser”.
1. luật sư bị chê là tìm cách lôi kéo nạn nhân tai nạn để nhận vụ kiện
Cấu trúc: an ambulance chaser · call a lawyer an ambulance chaser · the stereotype of an ambulance chaser
The article criticized the lawyer as an ambulance chaser.
Bài báo chỉ trích luật sư đó là kẻ chuyên săn tìm nạn nhân tai nạn để kiếm vụ kiện.
The term ambulance chaser is informal and strongly disapproving.
Thuật ngữ ambulance chaser mang tính khẩu ngữ và chê bai mạnh.
Lưu ý: Ambulance chaser là cách gọi chê bai một luật sư tìm đến người vừa gặp tai nạn để thúc giục họ khởi kiện nhằm kiếm phí. Đây là từ miệt thị, không phải thuật ngữ pháp lý trung tính; không nên dùng để chỉ luật sư đại diện nạn nhân theo yêu cầu thông thường.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an unethical lawyer who incites accident victims to sue
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.