Nghĩa tiếng Việt của
allowance
Phiên âm Mỹ /əˈlaʊəns/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "allowance" phát âm Mỹ /əˈlaʊəns/ — audio file: allowance.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự cho phép
sự thừa nhận, sự công nhận, sự thú nhận
by his own allowance — do chính anh ta thừa nhận
tiền trợ cấp; tiền cấp phát; tiền bỏ túi, tiền tiêu vặt
to get a very small allowance from home every month — hàng tháng nhận được của gia đình gửi cho một số tiền nhỏ
family allowance fund — quỹ trợ cấp gia đình đông con
phần tiền, khẩu phần, phần ăn
to put the men on half allowance — (quân sự) cho quân lính ăn nửa khẩu phần
to be on short allowance — bị hạn chế khẩu phần
at no allowance — không hạn chế
to reduce the allowance of water — giảm khẩu phần nước
do not take more than your usual allowance — không được ăn quá khẩu phần thường lệ
sự kể đến, sự tính đến, sự chiếu cố đến, sự dung thứ
to make allowances for the difference of age — kể đến (chiếu cố đến) sự khác nhau về tuổi
to make allowance for youth — chiếu cố đến tuổi trẻ, dung thứ cho tuổi trẻ
sự trừ, sự bớt
to make allowance for the tare — trừ bì
(kỹ thuật); (vật lý) hạn định cho phép
ngoại động từ
chia phần ăn cho
cấp một số tiền cho (ai), trợ cấp
Chuyên ngành kinh tế
bớt giá
dung sai
khẩu phần
khoản miễn giảm
tiền chiết khấu, tiền trợ cấp, tiền khấu trừ
tiền dự trữ
Chuyên ngành kỹ thuật
chiết khấu
độ dôi
dung hạn
dung sai
lượng dư
lượng thừa
phụ cấp
sai số cho phép
sự bồi thường
sự cho phép
sự đền bù
sự thừa nhận
tiền trợ cấp
Lĩnh vực: toán & tin
cho chạy tiếp
sự được phép
sự được thừa nhận
tiền boa
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
dung sai cho phép
hạn định cho phép
Lĩnh vực: xây dựng
số tiền trừ đi- (máy tính) cho vay tiếp; (toán kinh tế) tiền trợ cấp; tiền hoa hồng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- weekly allowance; baggage allowance; allow → allowance
Dễ nhầm
- an allowance is money or an amount permitted; quota is a fixed limit
Mẫu câu giá trị
- “The airline increased its baggage allowance.” (Hãng hàng không tăng mức hành lý được phép mang.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật