Nghĩa tiếng Việt của
airline
Phiên âm Mỹ /ˈɛɹˌlaɪn/ BrE /ˈɛəˌlaɪn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "airline" phát âm Mỹ /ˈɛɹˌlaɪn/ Anh /ˈɛəˌlaɪn/ — audio file: airline.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2602) Nên nhận biết ~B2
danh từ
công ty hàng không
Chuyên ngành kinh tế
công ty hàng không
đường không
hệ thống không vận định kỳ
phi cơ bay theo tuyến định kỳ
tuyến đường hàng không
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- an airline; airline passenger/industry; airline ticket
Dễ nhầm
- airline is the company; aircraft is the vehicle
Mẫu câu giá trị
- “The airline added a direct flight to the island.” (Hãng hàng không bổ sung chuyến bay thẳng tới hòn đảo.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật