Nghĩa tiếng Việt của

admire

Phiên âm Mỹ /ædˈmaɪɹ/ BrE /ædˈmaɪə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "admire" phát âm Mỹ /ædˈmaɪɹ/ Anh /ædˈmaɪə/ — audio file: admire.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2347) Nên nhận biết ~B2
ngoại động từ
ngắm nhìn một cách vui thích
khâm phục, ((thông tục)) thán phục, cảm phục; hâm mộ, ngưỡng mộ; khen ngợi, ca tụng
I forgot to admire her baby — tôi quên không khen cháu bé con bà ta
say mê, mê
to admire a woman — mê một người đàn bà
(cổ) lấy làm lạ, lấy làm ngạc nhiên
(Mỹ), (thông tục) ao ước, khao khát (làm gì)
I should admire to know — tôi khao khát được biết
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
khâm phục

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật