Nghĩa tiếng Việt của
addicted
Phiên âm Mỹ /əˈdɪktɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "addicted" phát âm Mỹ /əˈdɪktɪd/ — audio file: addicted.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “addicted” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “addict” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
người nghiện
an opium addict — người nghiện thuốc phiện
ngoại động từ
nghiện
to be much addicted to drink — nghiện rượu nặng
ham mê, say mê, miệt mài (làm việc, học tập, nghiên cứu)
to addict one's mind to archaeology — ham mê khảo cổ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- addicted to nicotine; become addicted; addiction
Dễ nhầm
- addicted means unable to stop using a substance or doing an activity; dependent is a clinical or broader term
Mẫu câu giá trị
- “He became addicted to online gambling.” (Anh trở nên nghiện cờ bạc trực tuyến.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật