Nghĩa tiếng Việt của

addicted

Phiên âm Mỹ /əˈdɪktɪd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "addicted" phát âm Mỹ /əˈdɪktɪd/ — audio file: addicted.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “addict” ~C1

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “addicted” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “addict” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

danh từ
người nghiện
an opium addict — người nghiện thuốc phiện
ngoại động từ
nghiện
to be much addicted to drink — nghiện rượu nặng
ham mê, say mê, miệt mài (làm việc, học tập, nghiên cứu)
to addict one's mind to archaeology — ham mê khảo cổ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật