Nghĩa tiếng Việt của
activate
Phiên âm Mỹ /ˈæktəˌveɪt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "activate" phát âm Mỹ /ˈæktəˌveɪt/ — audio file: activate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
(hoá học); (sinh vật học) hoạt hoá, làm hoạt động
(vật lý) hoạt hoá, làm phóng xạ
(Mỹ), (quân sự) xây dựng và trang bị (một đơn vị)
Chuyên ngành kinh tế
hoạt hóa
Chuyên ngành kỹ thuật
đưa vào hoạt động
hoạt hóa
khởi động
kích hoạt
kích thích
thúc đẩy
Lĩnh vực: xây dựng
khích lệ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- activate an account; activate a device; activation
Dễ nhầm
- activate means make something start working or become active; enable means make a feature available
Mẫu câu giá trị
- “Click here to activate your account.” (Nhấn vào đây để kích hoạt tài khoản.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật